
Tổng quan
Giới thiệu
⭐ Khóa “Funding Bands” giúp bạn đọc tâm lý đòn bẩy bằng các vùng funding tích cực/tiêu cực chuẩn hoá theo thời gian.
⭐ Thay vì nhìn số rời rạc, bạn phân loại theo dải: neutral → nóng → cực đoan để hành động nhất quán.
⭐ Áp dụng percentile/z-score trên chuỗi funding 8h/1h để tạo dải động phù hợp từng tài sản và từng sàn.
⭐ Học cách kết hợp giá, OI, basis, CVD để xác nhận và tránh bẫy khi funding lệch nhưng giá không đi.
⭐ Triển khai no-code: lấy dữ liệu aggregator/sàn → Sheets/Excel → bands → dashboard + alert cho đội vận hành.
⭐ Kết thúc khóa, bạn có bộ dải chuẩn, checklist sử dụng và SOP bảo trì giúp hệ thống chạy bền vững.
Bạn sẽ học được gì
- Khái niệm funding; khác biệt predicted vs realized.
- Cách chuẩn hoá 8h/1h sang annualized để so sánh.
- Thiết lập Funding Bands bằng percentile và z-score.
- Quy tắc neutral / nóng / cực đoan theo dữ liệu lịch sử.
- Phân biệt coin-margined vs USDT-margined và chênh lệch sàn.
- Đọc flip dải funding và dấu hiệu squeeze/flush.
- Kết hợp OI, basis, CVD, DVOL xác nhận tín hiệu.
- Xây dashboard heatmap theo cặp/khung thời gian.
- Thiết kế alerts hữu ích, giảm nhiễu báo.
- SOP nhập liệu, backfill, kiểm tra chất lượng dữ liệu.
- Áp dụng trend-follow và contrarian theo dải.
- Báo cáo tuần: regime + hành động khuyến nghị.
Tài liệu khóa học
- Slide: lý thuyết funding → bands → case thực chiến.
- Template Sheets/Excel: tính percentile, z-score, bands.
- Dashboard mẫu: heatmap + KPI + alert list.
- Checklist vận hành theo phiên/tuần.
- SOP dữ liệu: nhập, làm sạch, backfill, audit.
- FAQ: predicted/realized, multi-exchange, coin-margined.
Yêu cầu kiến thức
- TradingView/Charting cơ bản; đọc nhiều chỉ báo.
- Hiểu OI, basis/premium, CVD ở mức nền.
- Biết Excel/Sheets: percentile, z-score, pivot.
- Kỷ luật nhật ký và báo cáo định kỳ.
- Truy cập dữ liệu funding đáng tin cậy.
- Đồng bộ múi giờ settlement giữa các sàn.
Đối tượng học viên
- Trader phái sinh muốn quy tắc hoá tín hiệu funding.
- Analyst cần bộ dải chuẩn vận hành nội bộ.
- Nhà đầu tư chủ động hoá risk-on/off theo dữ liệu.
- Giảng viên/coach dựng giáo trình derivatives.
- Team quỹ/prop làm dashboard cảnh báo.
- Cộng tác viên nghiên cứu cập nhật tuần.
Ưu điểm vượt trội
- No-code, triển khai nhanh, nhất quán.
- Dải động theo dữ liệu, thích ứng regime.
- Kết hợp đa tín hiệu để giảm nhiễu.
- Dashboard + alert sẵn mẫu, dễ dùng.
- Chuẩn EHUB, dễ kiểm toán/bảo trì.
- Mở rộng mượt sang sector/basket.
Cam kết sau khóa học
- Tự thiết kế và vận hành Funding Bands hoàn chỉnh.
- Nhận diện flip/divergence kịp thời, hành động rõ ràng.
- Áp dụng chiến lược trend/contrarian có kỷ luật.
- Thiết lập alerts hữu ích, báo cáo tuần chuẩn.
- Hệ thống ổn định, dễ mở rộng và cập nhật.
- Gắn vào bộ tín hiệu EHUB đồng bộ dài hạn.
CTA
Đăng ký ngay để nhận Template Sheets/Excel + Dashboard + SOP, bắt đầu vận hành Funding Bands cho đội của bạn. Số lượng chỗ giới hạn để đảm bảo chất lượng tương tác.
Tính năng của khóa học
- Bài giảng 30
- Bài kiểm tra 0
- Thời gian 10 weeks
- Trình độ kỹ năng All levels
- Ngôn ngữ Tiếng anh
- Học sinh 0
- Giấy chứng nhận Không có
- Đánh giá Đúng
Chương trình giáo dục
- 5 Sections
- 30 Lessons
- 10 Weeks
- 1️⃣ Nền tảng funding & định nghĩa dải6
- 1.1• Funding hoạt động thế nào; ý nghĩa tâm lý thị trường.
- 1.2• Predicted vs realized; khung 8h/1h; annualized.
- 1.3• Vì sao cần bands thay vì ngưỡng cố định.
- 1.4• Cách chọn lookback 20D/60D/90D cho percentile
- 1.5. • Gợi ý dải tham chiếu: neutral, nóng, cực đoan.
- 1.6• Khác biệt tài sản/sàn; tránh copy ngưỡng máy móc
- 2️⃣ Thiết kế Funding Bands (không code)6
- 2.1• Quy trình dữ liệu: nguồn → làm sạch → chuẩn hoá.
- 2.2• Percentile bands: P40–P60 (neutral), P60–P80 (nóng), >P90 (cực đoan)
- 2.3. • Z-score bands: |Z|2.0 cực đoan.
- 2.4• Tần suất cập nhật bands: tuần/tháng; khi đổi regime.
- 2.5• Multi-exchange: median/trim-mean để giảm outlier.
- 2.6• Ghi log: ngày, lookback, tham số, thay đổi rules.
- 3️⃣ Đọc tín hiệu & chiến lược6
- 3.1• Trend-follow: funding dương trong dải nóng + giá ↑.
- 3.2• Contrarian: dương cực đoan, giá ì → cảnh giác đảo chiều.
- 3.3• Flip: âm→dương gần vùng hỗ trợ/kháng cự.
- 3.4• Divergence: giá ↑ nhưng funding ↓ dần.
- 3.5• Crowded + OI↑: rủi ro long squeeze/short squeeze.
- 3.6• Kết hợp basis/premium và CVD để xác nhận.
- 4️⃣ Dashboard & alert vận hành6
- 4.1• Heatmap funding theo cặp × khung thời gian.
- 4.2• Header KPI: dải hiện tại, Z, percentile, OI delta.
- 4.3• Alert: vượt dải nóng, chạm cực đoan, flip band.
- 4.4• Nhật ký ảnh chụp trước/đúng settlement.
- 4.5• Báo cáo tuần: regime, top extremes, khuyến nghị.
- 4.6• Checklist: trước phiên, lúc settlement, sau phiên.
- 5️⃣ Bảo trì & mở rộng hệ thống6



