Tiện ích
Tính lệnh Futures (Size • Ký quỹ • Giá thanh lý)
Giúp xác định khối lượng vào lệnh tối ưu theo rủi ro, tính ký quỹ cần, ROE và giá thanh lý ước tính (isolated/cross).
Thông số nhập: Vốn tài khoản, % rủi ro/trade, đòn bẩy, Entry, SL, (tuỳ chọn: phí, Maintenance Margin).
Kết quả hiển thị: Khối lượng hợp đồng/coin, ký quỹ cần, giá thanh lý xấp xỉ, PnL tại TP/SL, R:R, tổng phí ước tính.
Kế hoạch DCA (Dollar-Cost Averaging)
Lập lịch mua trung bình giá theo số lần/độ giãn, giúp giảm rủi ro bắt đỉnh và biết trước giá vốn.
Thông số nhập: Tổng vốn, số lần mua, khoảng cách % giữa các lần, giá hiện tại (tuỳ chọn: tỷ trọng từng lần).
Kết quả hiển thị: Giá vốn TB, tổng số coin nhận, bảng/lịch mua theo mức giá, điểm hoà vốn.
Tính Lời/Lỗ Spot & Perp (PnL sau phí)
Tính nhanh lãi/lỗ tuyệt đối và phần trăm sau phí giao dịch/slippage cho cả spot và perpetual.
Thông số nhập: Entry, Exit, khối lượng, phí mở/đóng (tuỳ chọn: slippage).
Kết quả hiển thị: PnL $, PnL %, ROE (perp), tổng phí, giá hoà vốn.
Quản trị rủi ro & Position Sizing
Tự động tính khối lượng vào lệnh dựa trên khoảng cách SL để rủi ro luôn cố định theo % vốn.
Thông số nhập: Vốn, % rủi ro, Entry, SL hoặc khoảng cách SL (%/tick/ATR).
Kết quả hiển thị: Khối lượng/size chuẩn, rủi ro thực tế $, R:R theo TP đặt trước, cảnh báo “SL quá gần/xa”.
Impermanent Loss (LP) & Lợi nhuận thực tế
Ước tính tổn thất tạm thời khi cung cấp thanh khoản AMM và bù trừ với phần thưởng/APR.
Thông số nhập: Giá cặp tại thời điểm gửi, giá hiện tại/giả định, vốn cung cấp, APR/Rewards, thời gian farm.
Kết quả hiển thị: IL %, giá trị danh mục so với HODL, phần thưởng tích luỹ, lợi nhuận ròng sau IL + phí.
APR → APY & Lãi kép Staking/Farm
Chuyển APR sang APY theo tần suất compounding; mô phỏng tăng trưởng vốn theo thời gian.
Thông số nhập: Vốn ban đầu, APR, tần suất compounding (ngày/tuần/tháng), thời gian, (tuỳ chọn: phí claim).
Kết quả hiển thị: APY tương đương, số dư cuối kỳ, lãi kép tích luỹ, bảng thời gian.
Funding & Chi phí nắm giữ Perp
Tính funding phải trả/nhận khi giữ vị thế đòn bẩy và tổng “carry cost” mỗi ngày.
Thông số nhập: Funding rate (theo kỳ), thời gian giữ (giờ/ngày), đòn bẩy, notional/size, phí giao dịch.
Kết quả hiển thị: Tổng funding ±, chi phí nắm giữ/ngày, ROE điều chỉnh sau funding, cảnh báo “giữ lâu tốn phí”.
Token Unlock & Pha loãng (Dilution)
Ước lượng tác động mỗi đợt unlock lên nguồn cung lưu hành và áp lực cung.
Thông số nhập: Circulating/Max supply hiện tại, % unlock kỳ này, lịch unlock, MC/FDV hiện tại.
Kết quả hiển thị: Cung lưu hành mới, lạm phát kỳ này (%), pha loãng lũy kế, “giá giữ nguyên MC” (giá hòa vốn nếu cầu không đổi).
