- 5 Sections
- 25 Lessons
- 10 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- 1️⃣ Khung giờ & kiến trúc Boxes4
- 1.1• Khuyến nghị (tham chiếu UTC · VN): o Asia 00:00–08:00 UTC (07:00–15:00 VN) o London 08:00–13:00 UTC (15:00–20:00 VN) o New York 13:00–21:00 UTC (20:00–04:00 VN)
- 1.2• Daily Box (00:00–24:00 UTC) · Weekly Box (Mon 00:00–Sun 24:00 UTC).
- 1.3• Weekend Box (Sat–Sun): cách dùng trong crypto 24/7.
- 1.4• Quy tắc DST & khác biệt thị trường — cách cập nhật preset giờ.
- 2️⃣ Thiết kế & đo lường (không code)5
- 2.1• CSV sự kiện (mẫu): DateTimeUTC | Region | Event | Priority(H/M/L) | Forecast | Previous | Note
- 2.2• Bảng Config phiên: tên phiên, giờ mở/đóng (UTC), màu.
- 2.3• Tính toán Box: High/Low/Mid/Range, Range%/ADR, Range Percentile (20D/60D).
- 2.4• Nhãn tín hiệu: BO (breakout), RT (retest), FB (false-break).
- 2.5• Ghi Data Dictionary + Change Log để tái lập kết quả.
- 3️⃣ Đọc tín hiệu & chiến lược theo lịch6
- 3.1• Asia range → London break (kịch bản phổ biến).
- 3.2• London fail → NY reversal (false-break điển hình)
- 3.3. • Pre-event freeze: hạn chế mở vị thế khi range hẹp + tin lớn sắp tới.
- 3.4• Post-event continuation vs mean-revert: cách phân biệt.
- 3.5• Weekend trap: quét thanh khoản mỏng, kế hoạch thứ Hai.
- 3.6• Kết hợp Funding/OI/Basis/L/S để xác nhận trước khi vào lệnh.
- 4️⃣ Dashboard & Alert vận hành4
- 5️⃣ SOP bảo trì & mở rộng6
- 5.1• SOP nhập sự kiện: tải CSV từ nguồn tin cậy → kiểm định múi giờ → import.
- 5.2• Đổi giờ mùa: cập nhật preset & kiểm thử ngẫu nhiên.
- 5.3• Nhật ký ảnh chụp: T-30/T+30 phút quanh sự kiện.
- 5.4• Báo cáo tuần: thống kê BO/RT/FB, ngày tin “quá đà”, khuyến nghị.
- 5.5• Mở rộng: Sub-session (pre-London), box theo tài sản, sector session map.
- 5.6• Kết nối Indicator_Catalog 12×6 (Time & Session) + EHUB Signal v3.1.
