- 5 Sections
- 30 Lessons
- 10 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- 1️⃣ Khung khái niệm & phạm vi6
- 1.1• ETF flow là gì, khác NAV vs Market Price.
- 1.2• Chỉ số sentiment: vì sao “manual/CSV” vẫn cần thiết.
- 1.3• Base-100 theo ngày gốc và tác dụng trực quan.
- 1.4• Thành phần cốt lõi: Net Flow, Breadth, Premium/Disc, Volume.
- 1.5• Phân nhóm: Spot BTC/ETH, Futures-based, Sector/Theme.
- 1.6• Ứng dụng: risk-on/off, xác nhận bứt phá/điều chỉnh.
- 2️⃣ Thiết kế dữ liệu (không code)7
- 2.1• Cấu trúc file CSV nhập chuẩn EHUB.
- 2.2• Bản đồ ticker: Issuer / Exchange / Category.
- 2.3• Quy tắc đặt ngày, múi giờ, đơn vị USD/Shares.
- 2.4• Chống lỗi: loại bỏ ký tự, định dạng số, dấu phẩy.
- 2.5• Base-100: chọn mốc, reset khi tái cấu trúc rổ.
- 2.6• Ghi Data Dictionary để team dùng thống nhất.
- 2.7Mẫu cột CSV khuyến nghị (hằng ngày) Date | Ticker | Name | Category | Exchange | Issuer | AUM_USD | NetFlow_USD | Shares_Created | Shares_Redeemed | NAV | MktPrice | PremDisc_% | Volume | Fee_bps
- 3️⃣ Tính toán chỉ số & điểm sentiment7
- 3.1• Flow Momentum: EMA(5/10) của Net Flow (USD).
- 3.2• 5D/20D Cumulative Flow và Acceleration.
- 3.3• Breadth: % ETF có inflow trong ngày/tuần.
- 3.4• Premium/Discount Z-score: phát hiện cực đoan
- 3.5. • Volume Surge: so với MA(20) ngày.
- 3.6• Sentiment Score (0–100):o 40% = Z(Net Flow) (capped), o 20% = Breadth (0–100), o 20% = −|Z(Premium/Disc)| (phạt cực đoan), o 20% = Z(Volume Surge).
- 3.7• Ngưỡng: 65 = Risk-On.
- 4️⃣ Dashboard, đọc tín hiệu & alert4
- 4.1• Bố cục: Header KPI (Score, 5D/20D Flow), Heatmap (Breadth), Leaders/Laggards
- 4.2. • Case đọc nhanh: giá ↑ + flow ↑ (xác nhận), giá ↑ + outflow (divergence cảnh giác).
- 4.3• Alert: o 3D Net Inflow > P95 (bùng nổ dòng tiền), o Premium spike > +50 bps (crowded/arb), o Breadth < 30% (lan tỏa yếu), o Outflow cluster 5D (phân phối).
- 4.4• Báo cáo tuần: tóm tắt regime, bảng top inflow/outflow, nhận định hành động.
- 5️⃣ Vận hành & nâng cấp trong EHUB6
- 5.1• SOP nhập dữ liệu: tải CSV, kiểm tra, import, log.
- 5.2• Versioning: đặt tên file, lưu snapshot, changelog.
- 5.3• Backfill khi thiếu ngày: quy tắc nội suy/điền trống.
- 5.4• Kiểm toán nội bộ: so sánh AUM vs flows kumul.
- 5.5• Lộ trình mở rộng: sector basket, cross-asset breadth.
- 5.6• Gắn với Funding Overlay / OI / RS sector để xác nhận đa chiều.
• Chỉ số sentiment: vì sao “manual/CSV” vẫn cần thiết.
Tiếp 