- 5 Sections
- 30 Lessons
- 10 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- 1️⃣ Nền tảng funding & định nghĩa dải6
- 1.1• Funding hoạt động thế nào; ý nghĩa tâm lý thị trường.
- 1.2• Predicted vs realized; khung 8h/1h; annualized.
- 1.3• Vì sao cần bands thay vì ngưỡng cố định.
- 1.4• Cách chọn lookback 20D/60D/90D cho percentile
- 1.5. • Gợi ý dải tham chiếu: neutral, nóng, cực đoan.
- 1.6• Khác biệt tài sản/sàn; tránh copy ngưỡng máy móc
- 2️⃣ Thiết kế Funding Bands (không code)6
- 2.1• Quy trình dữ liệu: nguồn → làm sạch → chuẩn hoá.
- 2.2• Percentile bands: P40–P60 (neutral), P60–P80 (nóng), >P90 (cực đoan)
- 2.3. • Z-score bands: |Z|2.0 cực đoan.
- 2.4• Tần suất cập nhật bands: tuần/tháng; khi đổi regime.
- 2.5• Multi-exchange: median/trim-mean để giảm outlier.
- 2.6• Ghi log: ngày, lookback, tham số, thay đổi rules.
- 3️⃣ Đọc tín hiệu & chiến lược6
- 3.1• Trend-follow: funding dương trong dải nóng + giá ↑.
- 3.2• Contrarian: dương cực đoan, giá ì → cảnh giác đảo chiều.
- 3.3• Flip: âm→dương gần vùng hỗ trợ/kháng cự.
- 3.4• Divergence: giá ↑ nhưng funding ↓ dần.
- 3.5• Crowded + OI↑: rủi ro long squeeze/short squeeze.
- 3.6• Kết hợp basis/premium và CVD để xác nhận.
- 4️⃣ Dashboard & alert vận hành6
- 4.1• Heatmap funding theo cặp × khung thời gian.
- 4.2• Header KPI: dải hiện tại, Z, percentile, OI delta.
- 4.3• Alert: vượt dải nóng, chạm cực đoan, flip band.
- 4.4• Nhật ký ảnh chụp trước/đúng settlement.
- 4.5• Báo cáo tuần: regime, top extremes, khuyến nghị.
- 4.6• Checklist: trước phiên, lúc settlement, sau phiên.
- 5️⃣ Bảo trì & mở rộng hệ thống6
